Cách dùng "我要是知道 您要跟我说这个" (wǒ yào shì zhī dào nín yào gēn wǒ shuō zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
我要是知道 您要跟我说这个
Ta mà biết ngài muốn nói cái này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
5:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您会跟我说这个 | nín huì gēn wǒ shuō zhè ge | ngài sẽ nói chuyện này với ta. |
| 2▶ | 我要是知道 您要跟我说这个 | wǒ yào shì zhī dào nín yào gēn wǒ shuō zhè ge | Ta mà biết ngài muốn nói cái này, |
| 3 | 我今儿就不来了 | wǒ jīn ér jiù bù lái le | hôm nay ta đã không tới rồi. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










