Cách dùng "我再怎么喜欢他 也更喜欢我自己不是" (wǒ zài zěn me xǐ huān tā yě gèng xǐ huān wǒ zì jǐ bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我再怎么喜欢他 也更喜欢我自己不是
Ta có thích ngài ấy tới đâu, cũng vẫn thích bản thân mình hơn mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是 你别可是了 | kě shì nǐ bié kě shì le | - Nhưng mà... - Ngươi đừng nhưng nữa. |
| 2▶ | 我再怎么喜欢他 也更喜欢我自己不是 | wǒ zài zěn me xǐ huān tā yě gèng xǐ huān wǒ zì jǐ bú shì | Ta có thích ngài ấy tới đâu, cũng vẫn thích bản thân mình hơn mà. |
| 3 | 再说了 | zài shuō le | Hơn nữa, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










