Cách dùng "尧哥儿也没个兄弟姊妹" (yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi) trong hội thoại tiếng Trung
尧哥儿也没个兄弟姊妹
yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi
Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是极有福气呀 我寻思啊 | shì bú shì jí yǒu fú qì ya wǒ xín sī a | có phải như vậy là có phúc không? Con mới nghĩ, |
| 2▶ | 尧哥儿也没个兄弟姊妹 | yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi | Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội... |
| 3 | 你是说给我听呢 母亲您误会了 儿媳不是这个意思 | nǐ shì shuō gěi wǒ tīng ne mǔ qīn nín wù huì le ér xí bú shì zhè ge yì si | Con đang nói cho ta nghe à? Mẫu thân, người hiểu lầm rồi, con không có ý đó. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,