Cách dùng "尧哥儿也没个兄弟姊妹" (yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi) trong hội thoại tiếng Trung
尧哥儿也没个兄弟姊妹
Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:52
shì bú shì jí yǒu fú qì ya wǒ xín sī a
是不是极有福气呀 我寻思啊
“có phải như vậy là có phúc không? Con mới nghĩ,”
LINE 0228:55
PLAYING SCENEyáo尧
gē哥
ér儿
yě也
méi没
gè个
xiōng兄
dì弟
zǐ姊
mèi妹
“Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội...”
LINE 0328:59
nǐ shì shuō gěi wǒ tīng ne mǔ qīn nín wù huì le ér xí bú shì zhè ge yì si
你是说给我听呢 母亲您误会了 儿媳不是这个意思
“Con đang nói cho ta nghe à? Mẫu thân, người hiểu lầm rồi, con không có ý đó.”
Show Information