Cách dùng "一样一样清点 结果在一个匣子里 发现了这个" (yī yàng yī yàng qīng diǎn jié guǒ zài yí gè xiá zi lǐ fā xiàn le zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
一样一样清点 结果在一个匣子里 发现了这个
yī yàng yī yàng qīng diǎn jié guǒ zài yí gè xiá zi lǐ fā xiàn le zhè ge
thái thái đem vào Cố gia, kết quả tìm thấy cái này trong một cái hộp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
24:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我照着姑娘的吩咐 将太太 当初带进顾家的东西 | wǒ zhào zhe gū niáng de fēn fù jiāng tài tài dāng chū dài jìn gù jiā de dōng xī | Theo lời tiểu thư, ta đã kiểm lại từng món đồ mà năm đó |
| 2▶ | 一样一样清点 结果在一个匣子里 发现了这个 | yī yàng yī yàng qīng diǎn jié guǒ zài yí gè xiá zi lǐ fā xiàn le zhè ge | thái thái đem vào Cố gia, kết quả tìm thấy cái này trong một cái hộp. |
| 3 | 借据 | jiè jù | Giấy nợ? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,