Cách dùng "有件事情想问你" (yǒu jiàn shì qíng xiǎng wèn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
有件事情想问你
có chuyện này muốn hỏi cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对了 | duì le | Đúng rồi, |
| 2▶ | 有件事情想问你 | yǒu jiàn shì qíng xiǎng wèn nǐ | có chuyện này muốn hỏi cô. |
| 3 | 你为什么 | nǐ wèi shén me | Vì sao |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

HSK 7
0:03s


