Cách dùng "这一家没了主母" (zhè yī jiā méi le zhǔ mǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这一家没了主母
Trong nhà không có chủ mẫu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回祖母的话 是孙女的主意 你的主意 | huí zǔ mǔ de huà shì sūn nǚ de zhǔ yì nǐ de zhǔ yì | Thưa tổ mẫu, là ý của con. Ý của con? |
| 2▶ | 这一家没了主母 | zhè yī jiā méi le zhǔ mǔ | Trong nhà không có chủ mẫu, |
| 3 | 果然是失了教养 | guǒ rán shì shī le jiào yǎng | quả nhiên là không có giáo dưỡng gì cả. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










