Cách dùng "正想跟您说这事儿呢" (zhèng xiǎng gēn nín shuō zhè shì ér ne) trong hội thoại tiếng Trung
正想跟您说这事儿呢
zhèng xiǎng gēn nín shuō zhè shì ér ne
Con đang định nói với người chuyện này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怜姐儿的嫁妆单子 拟好了吗 | lián jiě ér de jià zhuāng dān zi nǐ hǎo le ma | Đã lên danh sách của hồi môn cho Liên tỷ nhi chưa? |
| 2▶ | 正想跟您说这事儿呢 | zhèng xiǎng gēn nín shuō zhè shì ér ne | Con đang định nói với người chuyện này. |
| 3 | 京城如今推崇奢婚 | jīng chéng rú jīn tuī chóng shē hūn | Kinh thành bây giờ thịnh hành làm hôn lễ xa hoa. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,