Cách dùng "二哥哥今儿也回了京城" (èr gē gē jīn ér yě huí le jīng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
二哥哥今儿也回了京城
èr gē gē jīn ér yě huí le jīng chéng
nhị ca hôm nay cũng về kinh thành,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我外祖母去了保平 | wǒ wài zǔ mǔ qù le bǎo píng | Ngoại tổ mẫu ta đã đi Bảo Bình, |
| 2▶ | 二哥哥今儿也回了京城 | èr gē gē jīn ér yě huí le jīng chéng | nhị ca hôm nay cũng về kinh thành, |
| 3 | 大舅和大舅母都在 要不我请他们出来 | dà jiù hé dà jiù mǔ dōu zài yào bù wǒ qǐng tā men chū lái | đại cữu và đại cữu mẫu có nhà, hay là ta mời họ ra |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










