Cách dùng "怜姐儿上头有三个嫂嫂" (lián jiě ér shàng tou yǒu sān gè sǎo sǎo) trong hội thoại tiếng Trung
怜姐儿上头有三个嫂嫂
trên Liên tỷ nhi có ba tẩu tẩu,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姚文秀是老四 | yáo wén xiù shì lǎo sì | Diêu Văn Tú là Lão Tứ, |
| 2▶ | 怜姐儿上头有三个嫂嫂 | lián jiě ér shàng tou yǒu sān gè sǎo sǎo | trên Liên tỷ nhi có ba tẩu tẩu, |
| 3 | 这妯娌之间 难免会有比较 | zhè zhóu lǐ zhī jiān nán miǎn huì yǒu bǐ jiào | giữa dâu con với nhau khó tránh khỏi việc so sánh. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










