Cách dùng "你父亲 鳏居又带着个女儿" (nǐ fù qīn guān jū yòu dài zhe gè nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你父亲 鳏居又带着个女儿
Phụ thân cô đang sống cô đơn, lại nuôi một đứa con gái,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:52
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想必是吧 | xiǎng bì shì ba | Chắc là vậy. |
| 2▶ | 你父亲 鳏居又带着个女儿 | nǐ fù qīn guān jū yòu dài zhe gè nǚ ér | Phụ thân cô đang sống cô đơn, lại nuôi một đứa con gái, |
| 3 | 搬回祖家是应有之义 | bān huí zǔ jiā shì yīng yǒu zhī yì | dọn về nhà tổ cũng đúng lễ nghĩa. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










