Cách dùng "她到底打算 什么时候回京城" (tā dào dǐ dǎ suàn shén me shí hòu huí jīng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
她到底打算 什么时候回京城
tā dào dǐ dǎ suàn shén me shí hòu huí jīng chéng
Nó định bao giờ về kinh thành đây?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么样 打听到朝姐儿这回 是要去哪里了没有 | zěn me yàng dǎ tīng dào cháo jiě ér zhè huí shì yào qù nǎ lǐ le méi yǒu | Sao rồi? Đã hỏi được lần này Triêu tỷ nhi định đi đâu chưa? |
| 2▶ | 她到底打算 什么时候回京城 | tā dào dǐ dǎ suàn shén me shí hòu huí jīng chéng | Nó định bao giờ về kinh thành đây? |
| 3 | 她这一住就将近三年 哪有这道理 | tā zhè yī zhù jiù jiāng jìn sān nián nǎ yǒu zhè dào lǐ | Ở đây một lần kéo dài tới ba năm, làm gì có lý đó chứ. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,