Cách dùng "我立刻往回赶" (wǒ lì kè wǎng huí gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我立刻往回赶
ta vội vàng trở về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听说三爷过来了 | tīng shuō sān yé guò lái le | Nghe nói Tam gia ghé thăm, |
| 2▶ | 我立刻往回赶 | wǒ lì kè wǎng huí gǎn | ta vội vàng trở về, |
| 3 | 结果还是没赶上 | jié guǒ hái shì méi gǎn shàng | vậy mà cũng vẫn không kịp. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










