Cách dùng "我们在背后说话 你都能听得见" (wǒ men zài bèi hòu shuō huà nǐ dōu néng tīng de jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我们在背后说话 你都能听得见
Chúng ta nói sau lưng mà ngài cũng nghe được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
38:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你耳朵什么时候 变得这么好了 | nǐ ěr duǒ shén me shí hòu biàn dé zhè me hǎo le | Tai của ngài thính như vậy từ bao giờ? |
| 2▶ | 我们在背后说话 你都能听得见 | wǒ men zài bèi hòu shuō huà nǐ dōu néng tīng de jiàn | Chúng ta nói sau lưng mà ngài cũng nghe được. |
| 3 | 刑道司收集情报 监察百官 | xíng dào sī shōu jí qíng bào jiān chá bǎi guān | Hình Đạo Ti thu thập tình báo, giám sát bá quan, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










