Cách dùng "这么说荣哥儿是回来了" (zhè me shuō róng gē ér shì huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这么说荣哥儿是回来了
Nói vậy là Vinh ca nhi cũng về rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过是直接去了 七方胡同学馆罢了 | bù guò shì zhí jiē qù le qī fāng hú tòng xué guǎn bà le | chẳng qua là đi thẳng tới học quán hẻm Thất Phương thôi. |
| 2▶ | 这么说荣哥儿是回来了 | zhè me shuō róng gē ér shì huí lái le | Nói vậy là Vinh ca nhi cũng về rồi? |
| 3 | 那怎么不想着 先回来瞧瞧 你们谁的主意 | nà zěn me bù xiǎng zhe xiān huí lái qiáo qiáo nǐ men shéi de zhǔ yì | Vậy sao không nghĩ tới về nhà một chuyến? Đây là ý của ai? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










