Cách dùng "这要传出去 倒成了我的不是" (zhè yào chuán chū qù dào chéng le wǒ de bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
这要传出去 倒成了我的不是
Nếu để truyền ra ngoài, người ta lại nói là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这个嫡母 不能干瞪着眼 看着不帮忙吧 | wǒ zhè ge dí mǔ bù néng gàn dèng zhuó yǎn kàn zhe bù bāng máng ba | Ta là đích mẫu cũng không thể trơ mắt nhìn mà không giúp gì, đúng không? |
| 2▶ | 这要传出去 倒成了我的不是 | zhè yào chuán chū qù dào chéng le wǒ de bú shì | Nếu để truyền ra ngoài, người ta lại nói là lỗi của ta. |
| 3 | 不如 | bù rú | Hay là |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










