Cách dùng "可是我就是写文的 我还能干嘛呀" (kě shì wǒ jiù shì xiě wén de wǒ hái néng gàn ma ya) trong hội thoại tiếng Trung
可是我就是写文的 我还能干嘛呀
Nhưng tôi là người viết mà Tôi còn làm được gì nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
huì会
bú不
huì会
nǐ你
bú不
shì适
hé合
gàn干
zhè这
xíng行
ne呢
“Có khi nào cậu không hợp với nghề này?”
LINE 0240:14
PLAYING SCENEkě shì wǒ jiù shì xiě wén de wǒ hái néng gàn ma ya
可是我就是写文的 我还能干嘛呀
“Nhưng tôi là người viết mà Tôi còn làm được gì nữa?”
LINE 0340:19
nǐ kě yǐ qù zuò zì méi tǐ a jì rán nǐ xǐ huān xiě dōng xī
你可以去做自媒体啊 既然你喜欢写东西
“Cậu có thể làm truyền thông cá nhân mà Vì cậu thích viết lách”
Show Information