Cách dùng "如果这次再被发现 那给我一堆活可就麻烦了" (rú guǒ zhè cì zài bèi fā xiàn nà gěi wǒ yī duī huó kě jiù má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
如果这次再被发现 那给我一堆活可就麻烦了
Nếu lần này bị phát hiện nữa, sếp giao cho đống việc thì phiền lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
bú shì wǒ bù jiā bān a wǒ shàng cì jiā bān dōu bèi péi zǒng fā xiàn le
不是 我不加班啊 我上次加班都被裴总发现了
“Khoan, tôi không tăng ca đâu nhé. Lần trước tăng ca bị Sếp Pei phát hiện rồi.”
LINE 0228:51
PLAYING SCENErú guǒ zhè cì zài bèi fā xiàn nà gěi wǒ yī duī huó kě jiù má fán le
如果这次再被发现 那给我一堆活可就麻烦了
“Nếu lần này bị phát hiện nữa, sếp giao cho đống việc thì phiền lắm.”
LINE 0328:54
wǒ bì xū chéng wéi yí gè dà fèi wù cái néng bù ràng bié rén lì yòng wǒ
我必须成为一个大废物 才能不让别人利用我
“Tôi phải trở thành một kẻ vô dụng, mới không bị người khác lợi dụng.”
Show Information