Cách dùng "我可以抽出 上班带薪摸鱼的时间帮你们" (wǒ kě yǐ chōu chū shàng bān dài xīn mō yú de shí jiān bāng nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung

chōuchū shàngbāndàixīndeshíjiānbāngmen

Tôi có thể tranh thủ thời gian trốn việc có lương để giúp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
tǐng
gǎn
xìng
de

tôi khá hứng thú đấy.

LINE 0229:58
PLAYING SCENE
wǒ kě yǐ chōu chū shàng bān dài xīn mō yú de shí jiān bāng nǐ men

我可以抽出 上班带薪摸鱼的时间帮你们

Tôi có thể tranh thủ thời gian trốn việc có lương để giúp.

LINE 0330:04
yào
tài
gǎn
xiè

Đừng cảm ơn tôi quá nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp29:58
TMDB ID278882