Cách dùng "就不是个 让人省心的孩子" (jiù bú shì gè ràng rén shěng xīn de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
就不是个 让人省心的孩子
đã không để người khác yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
10:46
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 风夷从小 | fēng yí cóng xiǎo | Từ nhỏ Phong Di |
| 2▶ | 就不是个 让人省心的孩子 | jiù bú shì gè ràng rén shěng xīn de hái zi | đã không để người khác yên tâm. |
| 3 | 好奇心重 | hào qí xīn zhòng | Hắn hay tò mò, |
More Clips From Episode
Total 23 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
zhè gāi sǐ de běi chóng rén zhēn shì tài kě wù leĐám người Bắc Sùng đáng chết. Thật quá đáng.

