Cách dùng "三顾茅庐相求 我才勉为其难" (sān gù máo lú xiāng qiú wǒ cái miǎn wéi qí nán) trong hội thoại tiếng Trung

sānmáoxiāngqiú cáimiǎnwéinán

đến nhờ ta những ba lần, ta mới miễn cưỡng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1想竭力保皇家平安xiǎng jié lì bǎo huáng jiā píng ānmuốn dốc sức bảo vệ bình an cho hoàng gia
2三顾茅庐相求 我才勉为其难sān gù máo lú xiāng qiú wǒ cái miǎn wéi qí nánđến nhờ ta những ba lần, ta mới miễn cưỡng
3离开星卿宫来到了这里 做了大梁的国师lí kāi xīng qīng gōng lái dào le zhè lǐ zuò le dà liáng de guó shīrời cung Tinh Khanh đến đây, làm quốc sư Đại Lương.

More Clips From Episode

Total 23 clips (Page 2 of 2)
王尚书气得差点晕厥
HSK 4
0:03s
wáng shàng shū qì dé chà diǎn yūn juéVương thượng thư tức đến suýt ngất.

这该死的北崇人 真是太可恶了
HSK 7
0:03s
zhè gāi sǐ de běi chóng rén zhēn shì tài kě wù leĐám người Bắc Sùng đáng chết. Thật quá đáng.

无后为大呀
HSK 5
0:03s
wú hòu wèi dà yaKhông có con nối dõi là tội bất hiếu lớn nhất.