Cách dùng "他答应跟我相依为命" (tā dā yìng gēn wǒ xiāng yī wéi mìng) trong hội thoại tiếng Trung
他答应跟我相依为命
tā dā yìng gēn wǒ xiāng yī wéi mìng
Ông ấy đã hứa sẽ sống nương tựa với ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
9:11
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也爱着我 | yě ài zhe wǒ | cũng rất yêu ta. |
| 2▶ | 他答应跟我相依为命 | tā dā yìng gēn wǒ xiāng yī wéi mìng | Ông ấy đã hứa sẽ sống nương tựa với ta |
| 3 | 就定然不会把一个 混乱又陌生的归墟 | jiù dìng rán bú huì bǎ yí gè hùn luàn yòu mò shēng de guī xū | thì chắc chắn sẽ không vứt lại một Quy Khư vừa hỗn loạn |
More Clips From Episode
Total 23 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè gāi sǐ de běi chóng rén zhēn shì tài kě wù leĐám người Bắc Sùng đáng chết. Thật quá đáng.

HSK 5
0:03s