Cách dùng "别听他们瞎胡咧咧" (bié tīng tā men xiā hú liē liē) trong hội thoại tiếng Trung
别听他们瞎胡咧咧
Đừng nghe họ nói bậy bạ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:48
fǎ法
guān官
“Thẩm phán”
LINE 0205:49
PLAYING SCENEbié别
tīng听
tā他
men们
xiā瞎
hú胡
liē咧
liē咧
“Đừng nghe họ nói bậy bạ”
LINE 0305:51
wǒ我
cái才
shì是
wǒ我
bà爸
de的
qīn亲
shēng生
guī闺
nǚ女
“Tôi mới là con gái ruột của bố tôi”
Show Information