Cách dùng "蛋生鸡 鸡生蛋" (dàn shēng jī jī shēng dàn) trong hội thoại tiếng Trung

dànshēng shēngdàn

Trứng nở gà, gà đẻ trứng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:44
liú
zhe

Phải giữ lại chứ.

LINE 0235:45
PLAYING SCENE
dàn shēng jī jī shēng dàn

蛋生鸡 鸡生蛋

Trứng nở gà, gà đẻ trứng,

LINE 0335:47
sūn
sūn
qióng
jìn

con cháu đời đời bất tận mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp35:45
TMDB ID309663