Cách dùng "法官 别听他们瞎胡咧咧" (fǎ guān bié tīng tā men xiā hú liē liē) trong hội thoại tiếng Trung

guān biétīngmenxiāliēliē

Thẩm phán Đừng nghe họ nói bậy bạ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:45
wǒ shì qīn dì di zěn me le nǐ yǐ qián gàn shén me qù le

我是亲弟弟 怎么了 你以前干什么去了

Tôi là em ruột, thì sao nào Trước đây ông ở đâu mà không thấy mặt

LINE 0205:48
PLAYING SCENE
fǎ guān bié tīng tā men xiā hú liē liē

法官 别听他们瞎胡咧咧

Thẩm phán Đừng nghe họ nói bậy bạ

LINE 0305:51
wǒ cái shì wǒ bà de qīn shēng guī nǚ wǒ bà de nǚ ér nǐ bié tīng tā de

我才是我爸的亲生闺女 我爸的女儿 你别听她的

Tôi mới là con gái ruột của bố tôi Con gái của bố tôi Đừng nghe cô ta nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp05:48
TMDB ID261675