Cách dùng "合着我费了半天的口水" (hé zhe wǒ fèi le bàn tiān de kǒu shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhefèilebàntiāndekǒushuǐ

Hóa ra tôi tốn bao nhiêu lời

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:49
zài wò gè jī dàn gāng hǎo lái

再卧个鸡蛋 刚好 来

thả trứng vào là vừa đủ. Nào, đây.

LINE 0201:51
PLAYING SCENE
zhe
fèi
le
bàn
tiān
de
kǒu
shuǐ

Hóa ra tôi tốn bao nhiêu lời

LINE 0301:54
jiù
zhí
zhè
dàn

chỉ đổi được mỗi quả trứng này thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp01:51
TMDB ID309663