Cách dùng "美得你 凭什么归你呀" (měi dé nǐ píng shén me guī nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
美得你 凭什么归你呀
měi dé nǐ píng shén me guī nǐ ya
Mơ đi, căn cứ gì mà của anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
26:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到底归谁啊 归我呀 还归谁呀 | dào dǐ guī shuí a guī wǒ ya hái guī shuí ya | Rốt cuộc thuộc về ai Của tôi chứ còn của ai nữa |
| 2▶ | 到底归谁啊 归我呀 还归谁呀 | dào dǐ guī shuí a guī wǒ ya hái guī shuí ya | Rốt cuộc thuộc về ai Của tôi chứ còn của ai nữa |
| 3 | 怎么不归我 我是他亲闺女呀 我还没说呢 | zěn me bù guī wǒ wǒ shì tā qīn guī nǚ ya wǒ hái méi shuō ne | Sao lại không của tôi, tôi là con gái ruột của ông ấy Tôi chưa nói xong |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
tā hái yǒu jǐ tiān de huó tóu nà tuì xiū jīnÔng ấy còn sống được bao lâu nữa Vậy tiền lương hưu đó

HSK 3
0:03s
jīn tiān wǒ men yí dìng yào sǐ kē zhè ge dì diǎn de huàhôm nay nhất định phải cứng đầu với địa điểm này

HSK 7
0:03s
nà me jiàn ne nǐ hái wǒ men zài zhè sǐ kē zhèCô rẻ tiền vậy đó Còn bảo chúng tôi cứng đầu ở đây, cái này...

HSK 4
0:03s
tiān tiān jī jī wāi wāi jī jī wāi wāi méi xiǎng dào dā yìng leNgày nào cũng càu nhàu, càu nhàu mãi Không ngờ lại chịu rồi

HSK 3
0:03s
yào bù shuō zhè cháo zhōng yǒu rén jiù shì bù yí yàngBảo sao có người quen trong đó là khác hẳn

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà fǎ guān xiàng zhe zán nà lǜ shī suàn gè sháThẩm phán đứng về phía mình thì luật sư là cái gì

HSK 7
0:03s
nín qián qī bù xìn rèn nín zhè gāng sōng kāi zhè me yí gè kǒu ziVợ cũ của anh không tin tưởng anh Mới vừa nhượng bộ được một chút

HSK 7
0:03s
duì ba nǐ xiān ràng lǎo tài tài kàn yī yǎn xù xià mìng xíng bù xíngĐúng không, anh cứ để bà cụ nhìn thấy cháu cái đã Kéo dài thêm chút sinh khí, được không?

HSK 6
0:03s
nà néng yī yàng ma nà hái zi qù jiàn lǎo tài tài nà duō jiǎn dān diǎn shìSao mà giống nhau được Để đứa trẻ đến gặp bà cụ Chẳng phải đơn giản hơn nhiều sao

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǐng dǎo sān táng huì shěn gēn wǒ tán tiáo jiě lǜ de wèn tíHôm nay cấp trên triệu tập họp kiểm điểm bàn về tỷ lệ hòa giải của tôi

HSK 7
0:03s
ér zi xiàn zài zhè pí qì tā dōu lǎn de piàn nǐThằng con bây giờ tính khí như vậy nó còn lười lừa ông nữa là

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo nǐ zǒu hòu mén le ma wǒ gěi nǐ qián le wǒ gěi nǐ dā huà le maTôi có nhờ anh chạy cửa sau không Tôi có đưa tiền cho anh không Tôi có nhắn nhủ gì với anh không




