Cách dùng "那是你们法院 你说了算" (nà shì nǐ men fǎ yuàn nǐ shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung
那是你们法院 你说了算
Đó là tòa án của anh, anh mới có quyền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
gēn跟
nǐ你
yǒu有
shén什
me么
guān关
xì系
“Liên quan gì đến anh?”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEnà shì nǐ men fǎ yuàn nǐ shuō le suàn
那是你们法院 你说了算
“Đó là tòa án của anh, anh mới có quyền.”
LINE 0338:23
zhè这
kě可
shì是
zài在
wǒ我
men们
jīn津
diǎn点
lǜ律
shī师
suǒ所
mén门
kǒu口
“Đây là trước cửa văn phòng luật Tân Điểm của chúng tôi,”
Show Information