Cách dùng "那我大大方方地跟他说" (nà wǒ dà dà fāng fāng dì gēn tā shuō) trong hội thoại tiếng Trung

fāngfānggēnshuō

Vậy tôi sẽ đường hoàng nói chuyện với họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
xíng xíng xíng wǒ xiāng xìn nǐ

行行行 我相信你

Được được, tôi tin cô.

LINE 0217:18
PLAYING SCENE
fāng
fāng
gēn
shuō

Vậy tôi sẽ đường hoàng nói chuyện với họ.

LINE 0317:20
fāng
fāng
gào

Thì anh cứ thẳng thắn nói cho tôi biết đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp17:18
TMDB ID309663