Cách dùng "你自己不知道反省一下" (nǐ zì jǐ bù zhī dào fǎn xǐng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你自己不知道反省一下
Ông không biết tự nhìn lại bản thân à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:08
tā他
dōu都
lǎn懒
de得
piàn骗
nǐ你
“nó còn lười lừa ông nữa là”
LINE 0234:10
PLAYING SCENEnǐ你
zì自
jǐ己
bù不
zhī知
dào道
fǎn反
xǐng省
yī一
xià下
“Ông không biết tự nhìn lại bản thân à”
LINE 0334:12
wǒ我
zhè这
dōu都
shì是
wèi为
le了
tā他
hǎo好
“Tôi làm vậy là vì tốt cho nó”
Show Information