Cách dùng "让他觉得你在法院有后门呗" (ràng tā jué de nǐ zài fǎ yuàn yǒu hòu mén bei) trong hội thoại tiếng Trung

ràngjuédezàiyuànyǒuhòuménbei

Để ông ta tưởng anh có cửa sau ở tòa án

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
suǒ
jiù
yòng

Vậy nên anh lợi dụng tôi

LINE 0237:21
PLAYING SCENE
ràng
jué
de
zài
yuàn
yǒu
hòu
mén
bei

Để ông ta tưởng anh có cửa sau ở tòa án

LINE 0337:23
shì
huì
de

Ông ấy tự hiểu lầm thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp37:21
TMDB ID309663