Cách dùng "省得她们为了抢夺遗产" (shěng de tā men wèi le qiǎng duó yí chǎn) trong hội thoại tiếng Trung
省得她们为了抢夺遗产
Kẻo mấy người đó vì tranh giành di sản
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
zǎo早
kāi开
tíng庭
zǎo早
shěng省
xīn心
“Xử sớm cho xong.”
LINE 0226:01
PLAYING SCENEshěng省
de得
tā她
men们
wèi为
le了
qiǎng抢
duó夺
yí遗
chǎn产
“Kẻo mấy người đó vì tranh giành di sản”
LINE 0326:04
zhē折
teng腾
wǒ我
gē哥
“mà hành hạ anh tôi.”
Show Information