Cách dùng "他肯定跟那个林燕萍是一伙的" (tā kěn dìng gēn nà ge lín yàn píng shì yī huǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定跟那个林燕萍是一伙的
Ông ta chắc chắn cùng phe với Lâm Yến Bình rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:59
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Tôi nói cho anh nghe”
LINE 0243:00
PLAYING SCENEtā他
kěn肯
dìng定
gēn跟
nà那
ge个
lín林
yàn燕
píng萍
shì是
yī一
huǒ伙
de的
“Ông ta chắc chắn cùng phe với Lâm Yến Bình rồi”
LINE 0343:01
nòng弄
bù不
hǎo好
lín林
yàn燕
píng萍
zhǎo找
nà那
rén人
“Biết đâu Lâm Yến Bình tìm người đó”
Show Information