Cách dùng "他在这儿鬼鬼祟祟的" (tā zài zhè ér guǐ guǐ suì suì de) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhèérguǐguǐsuìsuìde

Ông ta cứ lảng vảng ở đây trông rất khả nghi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:04
nǐ bié zǒu nǐ yǒu běn shì bié zǒu

你别走 你有本事别走

Đừng đi! Có bản lĩnh thì đứng lại đây!

LINE 0239:06
PLAYING SCENE
zài
zhè
ér
guǐ
guǐ
suì
suì
de

Ông ta cứ lảng vảng ở đây trông rất khả nghi.

LINE 0339:08
suǒ
wèi
shì

Ông ta đến đây làm gì vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp39:06
TMDB ID309663