Cách dùng "他在这儿鬼鬼祟祟的 他所为何事" (tā zài zhè ér guǐ guǐ suì suì de tā suǒ wèi hé shì) trong hội thoại tiếng Trung
他在这儿鬼鬼祟祟的 他所为何事
Ông ta cứ lảng vảng ở đây trông rất khả nghi. Ông ta đến đây làm gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:02
qīng chéng fǎ yuàn de shěn fǎ guān shěn xiè zhì nǐ bié zǒu nǐ yǒu běn shì bié zǒu
青城法院的沈法官 沈谢秩 你别走 你有本事别走
“Thẩm phán Thẩm của Tòa án Thanh Thành, Thẩm Tạ Trật. Đừng đi! Có bản lĩnh thì đứng lại đây!”
LINE 0239:06
PLAYING SCENEtā zài zhè ér guǐ guǐ suì suì de tā suǒ wèi hé shì
他在这儿鬼鬼祟祟的 他所为何事
“Ông ta cứ lảng vảng ở đây trông rất khả nghi. Ông ta đến đây làm gì vậy?”
LINE 0339:09
yǒu shén me bù kě gào rén de mì mì wǒ men jìng qǐng jiē xiǎo
有什么不可告人的秘密 我们敬请揭晓
“Có bí mật gì không thể nói ra không? Chúng tôi xin được tiết lộ.”
Show Information