Cách dùng "我不是心疼你没吃过吗" (wǒ bú shì xīn téng nǐ méi chī guò ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不是心疼你没吃过吗
Tao thương mày chưa được ăn thử mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
nǐ你
néng能
shòu受
dé得
le了
“Mày chịu được không”
LINE 0215:29
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
xīn心
téng疼
nǐ你
méi没
chī吃
guò过
ma吗
“Tao thương mày chưa được ăn thử mà”
LINE 0315:33
wǒ我
jiù就
shì是
xiǎng想
dài带
nǐ你
chī吃
diǎn点
méi没
chī吃
guò过
de的
“Tao chỉ muốn dẫn mày đi ăn cái gì mới thôi”
Show Information