Cách dùng "我不想给我的任何当事人" (wǒ bù xiǎng gěi wǒ de rèn hé dāng shì rén) trong hội thoại tiếng Trung
我不想给我的任何当事人
Tôi không muốn gây ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:01
qǐng请
nǐ你
yǔ与
wǒ我
bǎo保
chí持
liǎng两
mǐ米
yǐ以
shàng上
de的
jù距
lí离
“anh hãy giữ khoảng cách hơn 2 mét với tôi.”
LINE 0238:04
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
gěi给
wǒ我
de的
rèn任
hé何
dāng当
shì事
rén人
“Tôi không muốn gây ra”
LINE 0338:06
zào造
chéng成
bù不
bì必
yào要
de的
wù误
huì会
“hiểu lầm không đáng có cho thân chủ của tôi.”
Show Information