Cách dùng "我跟你讲 能拿这鸡蛋的" (wǒ gēn nǐ jiǎng néng ná zhè jī dàn de) trong hội thoại tiếng Trung

gēnjiǎng néngzhèdànde

Tôi nói thật nhé, ai mà nhận trứng này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:28
zuì duō néng yào wǔ zhé ba yě jiù

最多能要五折吧 也就

Cùng lắm được giảm 50% thôi

LINE 0211:30
PLAYING SCENE
wǒ gēn nǐ jiǎng néng ná zhè jī dàn de

我跟你讲 能拿这鸡蛋的

Tôi nói thật nhé, ai mà nhận trứng này

LINE 0311:33
kěn
dìng
jiù
shì
ài
zhàn
pián便
de
xiē
rén

Chắc chắn là mấy người hay thích chiếm lợi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp11:30
TMDB ID309663