Cách dùng "我没时间 你这案子另请高明吧" (wǒ méi shí jiān nǐ zhè àn zi lìng qǐng gāo míng ba) trong hội thoại tiếng Trung
我没时间 你这案子另请高明吧
Tôi đang bận, vụ này cô tìm người khác đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:32
rè热
huǒ火
cháo朝
tiān天
de的
“Đang rất náo nhiệt.”
LINE 0208:33
PLAYING SCENEwǒ méi shí jiān nǐ zhè àn zi lìng qǐng gāo míng ba
我没时间 你这案子另请高明吧
“Tôi đang bận, vụ này cô tìm người khác đi.”
LINE 0308:35
hǎo ba wǒ guà le
好吧 我挂了
“Được rồi, tôi cúp máy đây.”
Show Information