Cách dùng "一会来了他妈又得折腾一会" (yī huì lái le tā mā yòu dé zhē teng yī huì) trong hội thoại tiếng Trung

huìláileyòuzhētenghuì

Lát mẹ nó đến lại làm ầm lên cho mà xem

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:05
duō
shì
de
rén

Mẹ nó hay chuyện thật

LINE 0241:11
PLAYING SCENE
huì
lái
le
yòu
zhē
teng
huì

Lát mẹ nó đến lại làm ầm lên cho mà xem

LINE 0341:13
kàn
zhe
ba

Cứ chờ đó mà xem

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp41:11
TMDB ID309663