Cách dùng "一会来了他妈又得折腾一会" (yī huì lái le tā mā yòu dé zhē teng yī huì) trong hội thoại tiếng Trung
一会来了他妈又得折腾一会
Lát mẹ nó đến lại làm ầm lên cho mà xem
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:05
tā他
mā妈
duō多
shì事
de的
yí一
gè个
rén人
“Mẹ nó hay chuyện thật”
LINE 0241:11
PLAYING SCENEyī一
huì会
lái来
le了
tā他
mā妈
yòu又
dé得
zhē折
teng腾
yī一
huì会
“Lát mẹ nó đến lại làm ầm lên cho mà xem”
LINE 0341:13
kàn看
zhe着
ba吧
“Cứ chờ đó mà xem”
Show Information