Cách dùng "在你当事人面前演戏" (zài nǐ dāng shì rén miàn qián yǎn xì) trong hội thoại tiếng Trung
在你当事人面前演戏
Diễn kịch trước mặt thân chủ của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:08
yīn因
wèi为
wǒ我
méi没
pèi配
hé合
nǐ你
“Vì tôi không chịu hợp tác với anh”
LINE 0237:09
PLAYING SCENEzài在
nǐ你
dāng当
shì事
rén人
miàn面
qián前
yǎn演
xì戏
“Diễn kịch trước mặt thân chủ của anh”
LINE 0337:11
nín您
shuō说
zhōu周
xiān先
shēng生
“Ngài nói về ông Chu”
Show Information