Cách dùng "早开庭早省心" (zǎo kāi tíng zǎo shěng xīn) trong hội thoại tiếng Trung

zǎokāitíngzǎoshěngxīn

Xử sớm cho xong.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:57
shēng
shuō
néng
chū
yuàn

Bác sĩ nói có thể xuất viện.

LINE 0225:59
PLAYING SCENE
zǎo
kāi
tíng
zǎo
shěng
xīn

Xử sớm cho xong.

LINE 0326:01
shěng
de
men
wèi
le
qiǎng
duó
chǎn

Kẻo mấy người đó vì tranh giành di sản

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp25:59
TMDB ID309663