Cách dùng "这两个指标远远超过平均水平" (zhè liǎng gè zhǐ biāo yuǎn yuǎn chāo guò píng jūn shuǐ píng) trong hội thoại tiếng Trung
这两个指标远远超过平均水平
Hai chỉ tiêu này vượt xa mức trung bình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
shàng上
sù诉
lǜ率
shì是
líng零
“Tỷ lệ kháng cáo bằng không”
LINE 0221:43
PLAYING SCENEzhè这
liǎng两
gè个
zhǐ指
biāo标
yuǎn远
yuǎn远
chāo超
guò过
píng平
jūn均
shuǐ水
píng平
“Hai chỉ tiêu này vượt xa mức trung bình”
LINE 0321:45
nǐ你
de的
chéng成
jì绩
“Thành tích của anh”
Show Information