Cách dùng "陛下明君" (bì xià míng jūn) trong hội thoại tiếng Trung
陛下明君
Bệ hạ là minh quân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下圣明 | bì xià shèng míng | Bệ hạ thánh minh. |
| 2▶ | 陛下明君 | bì xià míng jūn | Bệ hạ là minh quân. |
| 3 | 陛下圣明 陛下明君 | bì xià shèng míng bì xià míng jūn | Bệ hạ thánh minh, bệ hạ là minh quân. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s
tài fù tīng wén lǎo shī jìn rì xīn jí fù fā[Vô vi] Thái phó, nghe nói dạo này bệnh tim của thầy tái phát,

HSK 7
0:03s
wǒ zài jìng jiāng jūn yī bēi- Hôm nay nhất định phải vui hết mình. - Ta mời tướng quân thêm một ly.

HSK 6
0:03s
jīn rì bú shì bì xià cì yàn yú běn hóu maKhông phải hôm nay bệ hạ ban tiệc cho bổn hầu sao?

HSK 5
0:03s
biān guān diào liáng shì nǐ fù zé de baông phụ trách việc điều động lương thực đến biên quan nhỉ?















