Cách dùng "陛下明君" (bì xià míng jūn) trong hội thoại tiếng Trung
陛下明君
Bệ hạ là minh quân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下圣明 | bì xià shèng míng | Bệ hạ thánh minh. |
| 2▶ | 陛下明君 | bì xià míng jūn | Bệ hạ là minh quân. |
| 3 | 陛下圣明 陛下明君 | bì xià shèng míng bì xià míng jūn | Bệ hạ thánh minh, bệ hạ là minh quân. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu dōu tì nǐ zhè ge chǔn nú cái qiú qíng leVũ An hầu đã cầu xin cho tên nô tài ngu ngốc nhà ngươi rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǔ ān hóu pà yě huì xiàng xiè dà jiāng jūn yī yàngE là Vũ An hầu cũng sẽ như Tạ đại tướng quân,
















