Cách dùng "都给我仔细地搜" (dōu gěi wǒ zǐ xì dì sōu) trong hội thoại tiếng Trung
都给我仔细地搜
Tìm kỹ vào cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
24:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那边那边 还有那边 | nà biān nà biān hái yǒu nà biān | Bên kia, bên kia, cả bên kia nữa. |
| 2▶ | 都给我仔细地搜 | dōu gěi wǒ zǐ xì dì sōu | Tìm kỹ vào cho ta. |
| 3 | 我骂你们这群没用的废物 | wǒ mà nǐ men zhè qún méi yòng de fèi wù | Ta chửi lũ vô dụng các ngươi đấy. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
diàn xià zàng rén bì ràng rén gěi fā xiàn leChắc chắn chuyện điện hạ giấu người đã bị người ta phát hiện rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàngDám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm.

HSK 5
0:03s
běn guān yǒu yào shì xū miàn bǐng shèng shàngBổn quan có việc quan trọng cần bẩm báo thánh thượng.

HSK 1
0:03s












