Cách dùng "都给我仔细地搜" (dōu gěi wǒ zǐ xì dì sōu) trong hội thoại tiếng Trung
都给我仔细地搜
Tìm kỹ vào cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
24:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那边那边 还有那边 | nà biān nà biān hái yǒu nà biān | Bên kia, bên kia, cả bên kia nữa. |
| 2▶ | 都给我仔细地搜 | dōu gěi wǒ zǐ xì dì sōu | Tìm kỹ vào cho ta. |
| 3 | 我骂你们这群没用的废物 | wǒ mà nǐ men zhè qún méi yòng de fèi wù | Ta chửi lũ vô dụng các ngươi đấy. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
qù gěi hóu yé huàn shàng yī shēn gān jìng yī wùĐi lấy cho hầu gia một bộ y phục sạch sẽ,

HSK 7
0:03s
jiē yīn nǐ xié chí gōng nǚ huò luàn gōng wéiđều do ngươi cưỡng ép cung nữ làm loạn hậu cung,

HSK 7
0:03s
nǐ men jīn wú wèi bú shì zài zhuā zéi maKhông phải Kim Ngô Vệ các ngươi đang bắt trộm sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé huì yǒu rú cǐ duō de táng tū hé wù huì alại có nhiều sự đường đột và hiểu lầm thế này?













