Cách dùng "都是朕的肱骨之臣" (dōu shì zhèn de gōng gǔ zhī chén) trong hội thoại tiếng Trung
都是朕的肱骨之臣
đều là thần tử rường cột của trẫm,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
39:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 众爱卿 | zhòng ài qīng | Chư vị ái khanh |
| 2▶ | 都是朕的肱骨之臣 | dōu shì zhèn de gōng gǔ zhī chén | đều là thần tử rường cột của trẫm, |
| 3 | 都曾为大胤立下汗马功劳 | dōu céng wèi dà yìn lì xià hàn mǎ gōng láo | đều từng lập công lao hiển hách cho Đại Dận. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s
tài fù tīng wén lǎo shī jìn rì xīn jí fù fā[Vô vi] Thái phó, nghe nói dạo này bệnh tim của thầy tái phát,

HSK 7
0:03s
wǒ zài jìng jiāng jūn yī bēi- Hôm nay nhất định phải vui hết mình. - Ta mời tướng quân thêm một ly.

HSK 6
0:03s
jīn rì bú shì bì xià cì yàn yú běn hóu maKhông phải hôm nay bệ hạ ban tiệc cho bổn hầu sao?

HSK 5
0:03s
biān guān diào liáng shì nǐ fù zé de baông phụ trách việc điều động lương thực đến biên quan nhỉ?















