Cách dùng "都是朕的肱骨之臣" (dōu shì zhèn de gōng gǔ zhī chén) trong hội thoại tiếng Trung
都是朕的肱骨之臣
đều là thần tử rường cột của trẫm,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
39:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 众爱卿 | zhòng ài qīng | Chư vị ái khanh |
| 2▶ | 都是朕的肱骨之臣 | dōu shì zhèn de gōng gǔ zhī chén | đều là thần tử rường cột của trẫm, |
| 3 | 都曾为大胤立下汗马功劳 | dōu céng wèi dà yìn lì xià hàn mǎ gōng láo | đều từng lập công lao hiển hách cho Đại Dận. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
qù gěi hóu yé huàn shàng yī shēn gān jìng yī wùĐi lấy cho hầu gia một bộ y phục sạch sẽ,

HSK 7
0:03s
jiē yīn nǐ xié chí gōng nǚ huò luàn gōng wéiđều do ngươi cưỡng ép cung nữ làm loạn hậu cung,

HSK 7
0:03s
nǐ men jīn wú wèi bú shì zài zhuā zéi maKhông phải Kim Ngô Vệ các ngươi đang bắt trộm sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé huì yǒu rú cǐ duō de táng tū hé wù huì alại có nhiều sự đường đột và hiểu lầm thế này?













