Cách dùng "竟敢诬陷朕的忠臣良将" (jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
竟敢诬陷朕的忠臣良将
Dám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
23:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个狗奴才 | nǐ gè gǒu nú cái | Đồ cẩu nô tài. |
| 2▶ | 竟敢诬陷朕的忠臣良将 | jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàng | Dám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm. |
| 3 | 众爱卿 | zhòng ài qīng | Chư vị ái khanh. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
dāng zhòng xiū rǔ zhǎng gōng zhǔ míng jiéSỉ nhục danh tiết trưởng công chúa trước mặt mọi người,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì jì rán lián shū ér de mìng dōu bǎo bú zhù[Cung Thanh Nguyên] Nếu cả mạng của Xu Nhi cũng không giữ được,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì zhī shì ruò yǒu bàn jù chuán chū qù[Cung Thanh Nguyên] Nếu chuyện hôm nay có nửa chữ lọt ra ngoài

HSK 3
0:03s
běn gōng mìng nǐ yí dìng yào jiù huó tābổn cung lệnh cho ngươi nhất định phải cứu sống con bé.

HSK 6
0:03s
xìng gōng sūn de cóng lái jiù méi yǒu lái guò zhè érNgười họ Công Tôn chưa từng đến đây.












