Cách dùng "快跑 快跑啊" (kuài pǎo kuài pǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
快跑 快跑啊
Mau chạy đi! Mau chạy đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
16:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你快跑 | nǐ kuài pǎo | Mau chạy đi! |
| 2▶ | 快跑 快跑啊 | kuài pǎo kuài pǎo a | Mau chạy đi! Mau chạy đi! |
| 3 | 走水了 | zǒu shuǐ le | Cháy rồi. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ tài kàn de qǐ zhè xiē lù dù leNàng đánh giá cao lũ quan ngu xuẩn chỉ biết hưởng bổng lộc này quá rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xī běi sì fǔ yě xìng de wǔ ān hóu zhèn shǒu[Vô vi] Bốn phủ Tây Bắc cũng may nhờ có Vũ An hầu trấn thủ















